lệch trục

lệch trục

Hai trục động cơ bị lệch trục, gây ra tiếng ồn và rung động.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái không thẳng hàng với trục chuẩn: "lệch trục" mô tả một vật thể, bộ phận máy móc hoặc cấu trúc bị xoay, nghiêng, hoặc dịch chuyển khỏi vị trí trung tâm hoặc đường thẳng chuẩn đáng lẽ phải nằm trên.
    • Trong khí, học: Chỉ tình trạng trục quay bị lệch khỏi tâm, gây ra sự mất cân bằng, rung lắc, hoặc hoạt động không chính xác của máy móc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bánh xe bị lệch trục sau va chạm mạnh. (Bánh xe không còn thẳng hàng với trục do tác động ngoại lực.)
    • Máy phát điện hoạt động kém trục quay bị lệch trục. (Hiệu suất giảm do trục không nằm đúng tâm quay.)
    • Khung cửa bị lệch trục, khó đóng mở. (Cửa bị cong vênh, không khớp với khung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lệch trục quang học": Trong quang học, chỉ sự sai lệch của tia sáng hoặc thấu kính so với trục chính, gây ra hiện tượng méo hình hoặc mờ ảnh.

    • Kính hiển vi bị lệch trục quang học làm hình ảnh không nét. (Sự sai lệch của thấu kính gây giảm độ phân giải.)
  • "lệch trục tâm": Trong xây dựng kỹ thuật, chỉ sự sai lệch của cột, dầm hoặc móng so với trục dự kiến.

    • Cột nhà bị lệch trục tâm gây nguy cơ mất ổn định kết cấu. (Sai lệch vị trí làm giảm khả năng chịu lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Trục lệch (danh từ): trục quay bị sai vị trí, thường dùng trong kỹ thuật để chỉ loại trục đặc biệt.

    • Máy này sử dụng trục lệch để tạo chuyển động rung. (Loại trục tâm quay không đồng trục.)
  • Lệch tâm (tính từ): chỉ trạng thái trung tâm bị dịch chuyển, gần nghĩa với "lệch trục" nhưng nhấn mạnh vào điểm tâm hơn đường trục.

    • Đĩa quay lệch tâm gây rung động mạnh. (Tâm quay không nằmgiữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sai trục: trạng thái không đúng trục chuẩn.
  • Mất cân bằng trục: tình trạng trục không còn thẳng hàng, gây rung lắc.
  • Chệch trục: trạng thái bị xoay hoặc dịch khỏi vị trí thẳng hàng.
Thành ngữ liên quan
  • Lệch trục một bánh: chỉ tình trạng một phần của hệ thống bị hỏng, làm ảnh hưởng toàn bộ (thường dùng trong khí).
    • Xe bị lệch trục một bánh sau nên lái khó kiểm soát. (Một bánh không thẳng hàng gây khó điều khiển.)